Có 2 kết quả:

五穀 wǔ gǔ ㄨˇ ㄍㄨˇ五谷 wǔ gǔ ㄨˇ ㄍㄨˇ

1/2

Từ điển phổ thông

5 loài cốc (gồm: đạo 稻, thử 黍, tắc 稷, mạch 麥, thục 菽)

Từ điển Trung-Anh

(1) five crops, e.g. millet 粟[su4], soybean 豆[dou4], sesame 麻[ma2], barley 麥|麦[mai4], rice 稻[dao4] or other variants
(2) all crops
(3) all grains
(4) oats, peas, beans and barley

Bình luận 0

Từ điển phổ thông

5 loài cốc (gồm: đạo 稻, thử 黍, tắc 稷, mạch 麥, thục 菽)

Từ điển Trung-Anh

(1) five crops, e.g. millet 粟[su4], soybean 豆[dou4], sesame 麻[ma2], barley 麥|麦[mai4], rice 稻[dao4] or other variants
(2) all crops
(3) all grains
(4) oats, peas, beans and barley

Bình luận 0